penny dreadful
Định nghĩa
Danh từ: penny dreadful là một loại tiểu thuyết bìa mềm mang tính chất melodramatic (kịch tính, ly kỳ quá đà), thường có nội dung rùng rợn, giật gân và được bán với giá rẻ (một xu) vào thế kỷ 19 ở Anh. Từ này mang nghĩa lịch sử, chỉ những ấn phẩm bình dân, hướng đến tầng lớp lao động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sưu tầm những cuốn cũ từ thời Victoria.)
- (Câu chuyện giật gân đến nỗi khiến tôi nhớ đến một cuốn .)
Các cách sử dụng nâng cao
"a penny dreadful plot": một cốt truyện kiểu giật gân, kịch tính quá đà.
- The movie's plot was a typical penny dreadful, full of twists and violence. (Cốt truyện của bộ phim là một penny dreadful điển hình, đầy những tình tiết bất ngờ và bạo lực.)
"penny dreadful literature": dòng văn học bình dân, giá rẻ thời kỳ đó.
- Penny dreadful literature was often criticized for its low quality. (Văn học penny dreadful thường bị chỉ trích vì chất lượng thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dime novel (danh từ): tiểu thuyết giá rẻ (tương tự ở Mỹ, thường có giá 10 xu).
- Dime novels were the American equivalent of penny dreadfuls. (Tiểu thuyết dime là phiên bản Mỹ của penny dreadfuls.)
- Sensation novel (danh từ): tiểu thuyết giật gân (thể loại văn học tương tự nhưng thường được viết tinh tế hơn).
Từ đồng nghĩa
- Melodramatic novel: tiểu thuyết kịch tính quá đà.
- Thriller: truyện ly kỳ (nhưng hiện đại hơn, không nhất thiết giá rẻ).
- Pulp fiction: văn học bình dân, giá rẻ (thế kỷ 20, tương tự ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với penny dreadful vì đây là danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "A penny dreadful" (thành ngữ): dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm hoặc câu chuyện nào có nội dung giật gân, rẻ tiền, thiếu chiều sâu.
- Don't write such a penny dreadful; focus on real emotions. (Đừng viết một thứ penny dreadful như vậy; hãy tập trung vào cảm xúc thật.)